CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠI THÀNH
DAI THANH SYNTHETIC BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠI THÀNH - DAI THANH SYNTHETIC BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Cổ Hiền, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Hiền, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107349001. Người đại diện pháp luật: *** *** Toan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107349001 | Ngày cấp | 10-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠI THÀNH | Tên giao dịch | DAI THANH SYNTHETIC BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cổ Hiền, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cổ Hiền, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú |
| Điện thoại | 0969797599 | Người đại diện | *** *** Toan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | Mã ngành | C14300 |
Từ khoá: 0107349001, DAI THANH SYNTHETIC BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Kiều Phú, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Tuyết Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 13 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 20 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 21 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 22 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 24 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 25 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 26 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 27 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 28 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (ngành chính) | C14300 |
| 29 | Sản xuất giày dép | C15200 |