CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM PHÁT

TAM PHAT XNK CO .,LTD

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM PHÁT - TAM PHAT XNK CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 49 ngõ 208 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107349192. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107349192 Ngày cấp09-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM PHÁT Tên giao dịchTAM PHAT XNK CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49 ngõ 208 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49 ngõ 208 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0978297309 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động09-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107349192, TAM PHAT XNK CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện F43210
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
25 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
26 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
40 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
41 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
42 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
43 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Dịch vụ đóng gói N82920
46 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
47 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
48 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
49 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
50 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
51 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
52 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
53 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
54 Đại lý du lịch N79110
55 Điều hành tua du lịch N79120
56 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
57 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
58 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
59 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290