CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ GIA
PHU GIA PLATISC CO .,LTD
CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ GIA - PHU GIA PLATISC CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 130, ngõ 559, tổ 69A, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107349523. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107349523 | Ngày cấp | 10-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHỰA PHÚ GIA | Tên giao dịch | PHU GIA PLATISC CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 130, ngõ 559, tổ 69A, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 130, ngõ 559, tổ 69A, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0912514455-097403660 | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | Mã ngành | C2013 |
Từ khoá: 0107349523, PHU GIA PLATISC CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Quảng cáo | M73100 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 29 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 30 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 33 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (ngành chính) | C2013 |
| 37 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |