CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VŨ QUANG
VU QUANG FURNITURE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VŨ QUANG - VU QUANG FURNITURE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 21, tổ dân cư Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21, tổ dân cư Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107350134. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107350134 | Ngày cấp | 10-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VŨ QUANG | Tên giao dịch | VU QUANG FURNITURE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, tổ dân cư Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, tổ dân cư Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0989145585 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0107350134, VU QUANG FURNITURE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Liên Mạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 32 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 33 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 36 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |