CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 505

505 STC CO .,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 505 - 505 STC CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 35, ngõ 142, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107351233. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107351233 Ngày cấp11-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 505 Tên giao dịch505 STC CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35, ngõ 142, đường Ngô Gia Tự, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35, ngõ 142, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Huệ
Giấy phép số Ngày hoạt động10-03-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107351233, 505 STC CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
8 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
9 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
10 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
12 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
13 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
14 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
15 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
16 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
17 Đúc sắt thép C24310
18 Đúc kim loại màu C24320
19 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
20 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
21 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
22 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
23 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
24 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
25 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
26 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
27 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
28 Sửa chữa thiết bị khác C33190
29 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
30 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
31 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
32 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
33 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
34 Thu gom rác thải không độc hại E38110
35 Thu gom rác thải độc hại E3812
36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
37 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
38 Tái chế phế liệu E3830
39 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
40 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
42 Xây dựng công trình công ích F42200
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
44 Phá dỡ F43110
45 Chuẩn bị mặt bằng F43120
46 Lắp đặt hệ thống điện F43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
51 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
52 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
53 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
54 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
55 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
56 Bán mô tô, xe máy G4541
57 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
58 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
59 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
61 Bán buôn gạo G46310
62 Bán buôn thực phẩm G4632
63 Bán buôn đồ uống G4633
64 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
65 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
66 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
69 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
70 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
72 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
77 Bốc xếp hàng hóa H5224
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
79 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
81 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
82 Dịch vụ ăn uống khác I56290
83 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
84 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
85 Quảng cáo M73100
86 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
87 Cho thuê xe có động cơ N7710
88 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
90 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
91 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
92 Trồng cây lâu năm khác A01290
93 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
94 Khai thác gỗ A02210
95 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
96 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
97 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
98 Khai thác thuỷ sản biển A03110
99 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
100 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
101 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
102 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
103 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
104 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
105 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
106 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
107 Dịch vụ đóng gói N82920
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
109 Giáo dục nghề nghiệp P8532
110 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
111 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
112 Hoạt động thể thao khác R93190
113 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
114 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
115 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
116 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
117 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
118 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
119 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
120 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
121 Sản xuất đường C10720
122 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
123 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
124 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
125 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
126 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
127 Sản xuất sợi C13110
128 Sản xuất vải dệt thoi C13120
129 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
130 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
131 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
132 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
133 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
134 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
135 In ấn C18110
136 Dịch vụ liên quan đến in C18120
137 Sao chép bản ghi các loại C18200
138 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
139 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
140 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
141 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
142 Cung ứng lao động tạm thời N78200
143 Đại lý du lịch N79110
144 Điều hành tua du lịch N79120
145 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
146 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
147 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
148 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300