CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA PHÚ THỊNH
GIA PHU THINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA PHÚ THỊNH - GIA PHU THINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngách 14, ngõ Thống Nhất, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107351339. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107351339 | Ngày cấp | 11-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GIA PHÚ THỊNH | Tên giao dịch | GIA PHU THINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngách 14, ngõ Thống Nhất, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngách 14, ngõ Thống Nhất, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0936396387 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0107351339, GIA PHU THINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 21 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 22 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 23 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 35 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 36 | Trồng cây điều | A01230 |
| 37 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 38 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 39 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 40 | Trồng cây chè | A01270 |
| 41 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 42 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 43 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 44 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 45 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 46 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 47 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 52 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 53 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 54 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |