CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ BA SAO

BASAO ME

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ BA SAO - BASAO ME có địa chỉ đăng ký tại Số 106 ngõ 536/2 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107351498. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107351498 Ngày cấp11-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ BA SAO Tên giao dịchBASAO ME
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 106 ngõ 536/2 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 106 ngõ 536/2 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0466865988 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động10-03-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47610

Từ khoá: 0107351498, BASAO ME, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất pin và ắc quy C27200
16 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
20 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
21 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
22 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
23 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
24 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
25 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
26 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
27 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
28 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
29 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
30 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
31 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
32 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
33 Sửa chữa thiết bị điện C33140
34 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
35 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
36 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
37 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
38 Thu gom rác thải không độc hại E38110
39 Thu gom rác thải độc hại E3812
40 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
42 Tái chế phế liệu E3830
43 Phá dỡ F43110
44 Chuẩn bị mặt bằng F43120
45 Lắp đặt hệ thống điện F43210
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
47 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
48 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
50 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
52 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
54 Bán buôn gạo G46310
55 Bán buôn thực phẩm G4632
56 Bán buôn đồ uống G4633
57 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
58 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
64 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
65 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
68 Bán buôn tổng hợp G46900
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
70 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
71 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
72 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
73 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
78 Bốc xếp hàng hóa H5224
79 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
80 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
81 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
82 Quảng cáo M73100
83 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
84 Cho thuê xe có động cơ N7710
85 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
87 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
88 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
92 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47610
93 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
94 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
95 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
96 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
97 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
98 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
99 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
101 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
102 Trồng cây lâu năm khác A01290
103 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
104 Khai thác gỗ A02210
105 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
106 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
107 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
108 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
109 Dịch vụ đóng gói N82920
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
111 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
112 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
113 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
114 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
115 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
116 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
117 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
118 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
119 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
120 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
121 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
122 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
123 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
124 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
125 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
126 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
127 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
128 Sản xuất giày dép C15200
129 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
130 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
131 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
132 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
133 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
134 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
135 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
136 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
137 In ấn C18110
138 Dịch vụ liên quan đến in C18120
139 Sao chép bản ghi các loại C18200
140 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
141 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
142 Cho thuê băng, đĩa video N77220
143 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
144 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
145 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300