CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIA ĐÌNH OKIAF
OKIAF ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIA ĐÌNH OKIAF - OKIAF ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 33-35-37, ngõ 12, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107351610. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107351610 | Ngày cấp | 11-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIA ĐÌNH OKIAF | Tên giao dịch | OKIAF ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33-35-37, ngõ 12, đường Quang Trung, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33-35-37, ngõ 12, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0904638889 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0107351610, OKIAF ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 13 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 14 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 15 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 16 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |