CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THT TOÀN CẦU
GLOBAL THT DEVELOPMET JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THT TOÀN CẦU - GLOBAL THT DEVELOPMET JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 30, ngõ 107 đường Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107351730. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107351730 | Ngày cấp | 10-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THT TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL THT DEVELOPMET JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 30, ngõ 107 đường Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 30, ngõ 107 đường Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0462601888 | Người đại diện | *** *** Tuyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0107351730, GLOBAL THT DEVELOPMET JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 20 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 21 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 22 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 23 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 24 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 25 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 26 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 30 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 31 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 33 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |