CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI

AGRITECH HANOI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - AGRITECH HANOI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15A, ngõ 420 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107352445. Người đại diện pháp luật: *** *** Tường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107352445 Ngày cấp14-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Tên giao dịchAGRITECH HANOI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15A, ngõ 420 Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15A, ngõ 420 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0438586216093265868 Người đại diện*** *** Tường
Giấy phép số Ngày hoạt động11-03-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47630

Từ khoá: 0107352445, AGRITECH HANOI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Lắp đặt hệ thống điện F43210
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn gạo G46310
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47630
34 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Khai thác thuỷ sản biển A03110
39 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
40 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
41 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
46 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
47 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
48 Sản xuất sợi C13110
49 Sản xuất vải dệt thoi C13120
50 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300