CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ NAM THĂNG LONG

NAM THANG LONG URBAN SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ NAM THĂNG LONG - NAM THANG LONG URBAN SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 38 ngách 21/44 phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107353128. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107353128 Ngày cấp11-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ NAM THĂNG LONG Tên giao dịchNAM THANG LONG URBAN SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 38 ngách 21/44 phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 38 ngách 21/44 phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0987791116-0462537 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động11-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107353128, NAM THANG LONG URBAN SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
4 Phá dỡ F43110
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
32 Bốc xếp hàng hóa H5224
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
39 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
48 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
49 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
50 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
54 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
55 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sao chép bản ghi các loại C18200
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300