CÔNG TY TNHH SMILEY THÀNH MINH
TM SMILEY CO .,LTD
CÔNG TY TNHH SMILEY THÀNH MINH - TM SMILEY CO .,LTD có địa chỉ tại Số 43 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43 Lê Ngọc Hân, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107353181. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107353181 | Ngày cấp | 14-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SMILEY THÀNH MINH | Tên giao dịch | TM SMILEY CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43 Lê Ngọc Hân, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 02462909988 | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | Mã ngành | S96100 |
Từ khoá: 0107353181, TM SMILEY CO .,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 5 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (ngành chính) | S96100 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |