CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PHƯƠNG BẮC
PHUONG BAC CONSTRUCTION AND INTERNATIONAL INVESTMENT ONE MEM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PHƯƠNG BẮC - PHUONG BAC CONSTRUCTION AND INTERNATIONAL INVESTMENT ONE MEM có địa chỉ tại Số 55, ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 55, ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107354675. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107354675 | Ngày cấp | 14-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PHƯƠNG BẮC | Tên giao dịch | PHUONG BAC CONSTRUCTION AND INTERNATIONAL INVESTMENT ONE MEM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 55, ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 55, ngách 612/79 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 01237755757 | Người đại diện | *** *** Tuyến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107354675, PHUONG BAC CONSTRUCTION AND INTERNATIONAL INVESTMENT ONE MEM, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |