CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC TAM ĐẢO
TAM DAO HERBAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC TAM ĐẢO - TAM DAO HERBAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 276, đường K2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 276, đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107356658. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107356658 | Ngày cấp | 15-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC TAM ĐẢO | Tên giao dịch | TAM DAO HERBAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 276, đường K2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 276, đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi khác | Mã ngành | A01490 |
Từ khoá: 0107356658, TAM DAO HERBAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Chăn nuôi khác (ngành chính) | A01490 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 15 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |