CÔNG TY CỔ PHẦN LALADU'S VIỆT NAM
STGROUP.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LALADU'S VIỆT NAM - STGROUP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, số nhà 18, đường Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107356785. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107356785 | Ngày cấp | 16-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LALADU'S VIỆT NAM | Tên giao dịch | STGROUP.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số nhà 18, đường Miếu Đầm, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số nhà 18, đường Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 02439939988 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0107356785, STGROUP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 41 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 42 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 43 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 44 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 46 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 47 | Cổng thông tin | J63120 |
| 48 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 51 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 55 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 56 | Trồng lúa | A01110 |
| 57 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 58 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 59 | Trồng cây mía | A01140 |
| 60 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 61 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 62 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 63 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 64 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 65 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 66 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 67 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 70 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 71 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 72 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 73 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 74 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 78 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 79 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 80 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 81 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 82 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 83 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 84 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 85 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 86 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 87 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 88 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |