CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM

VIETNAM SMT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM - VIETNAM SMT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107357891. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107357891 Ngày cấp16-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KHAI THÁC CÔNG NGHỆ SMT VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM SMT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngách 322/95/25, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0462918934 Người đại diện*** *** Quyền
Giấy phép số Ngày hoạt động15-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107357891, VIETNAM SMT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
14 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
15 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
16 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
17 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
18 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
19 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
20 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
21 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
22 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
23 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
24 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
25 Sửa chữa thiết bị điện C33140
26 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
27 Sửa chữa thiết bị khác C33190
28 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
29 Thu gom rác thải không độc hại E38110
30 Thu gom rác thải độc hại E3812
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
33 Tái chế phế liệu E3830
34 Lắp đặt hệ thống điện F43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
39 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
43 Bán buôn gạo G46310
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn đồ uống G4633
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
55 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
57 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
60 Cho thuê xe có động cơ N7710
61 Sản xuất sợi C13110
62 Sản xuất vải dệt thoi C13120
63 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
64 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
65 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
66 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
67 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
68 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
69 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
70 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
71 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
72 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
73 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
74 Đại lý du lịch N79110
75 Điều hành tua du lịch N79120
76 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
77 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
78 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
79 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300