CÔNG TY TNHH GREEN RIVER HÀ THÀNH
HA THANH GREEN RIVER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GREEN RIVER HÀ THÀNH - HA THANH GREEN RIVER COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 20, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107360439. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107360439 | Ngày cấp | 18-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GREEN RIVER HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HA THANH GREEN RIVER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 20, đường 800A, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 20, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0422316868 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0107360439, HA THANH GREEN RIVER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 5 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 6 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 7 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 8 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 9 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 10 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 11 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |