CÔNG TY CỔ PHẦN BOSTON HÀ NỘI
BOSTON HA NOI JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN BOSTON HÀ NỘI - BOSTON HA NOI JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 5 tập thể giáo viên, Đường Trung Yên 6, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107360728. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107360728 | Ngày cấp | 17-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BOSTON HÀ NỘI | Tên giao dịch | BOSTON HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 tập thể giáo viên, Đường Trung Yên 6, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 tập thể giáo viên, Đường Trung Yên 6, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0988907368 | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | Mã ngành | C2100 |
Từ khoá: 0107360728, BOSTON HA NOI JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (ngành chính) | C2100 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 12 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |