CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DISCOVERY
DISCOVERY ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DISCOVERY - DISCOVERY ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, Số 69 Nguyễn Văn Huyên, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107361175. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiều.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107361175 | Ngày cấp | 17-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DISCOVERY | Tên giao dịch | DISCOVERY ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Số 69 Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Số 69 Nguyễn Văn Huyên, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02466828382 | Người đại diện | *** *** Thiều |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0107361175, DISCOVERY ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 24 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 35 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 36 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 37 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 38 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 41 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 42 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 44 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |