CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH THƯ
ANHTHU STDI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH THƯ - ANHTHU STDI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 45, ngõ 67, phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45, ngõ 67, phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107361545. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107361545 | Ngày cấp | 17-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH THƯ | Tên giao dịch | ANHTHU STDI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45, ngõ 67, phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45, ngõ 67, phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0961186687 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107361545, ANHTHU STDI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 26 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 27 | Trồng cây điều | A01230 |
| 28 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 29 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 30 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 31 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 32 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 39 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 40 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 41 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 42 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 45 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 46 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 47 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 48 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |