CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI AN

DAI AN INVESTMENT AGGREGATE JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI AN - DAI AN INVESTMENT AGGREGATE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 58, Khu Tập thể Công ty Xây lắp điện, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107362764. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107362764 Ngày cấp22-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TỔNG HỢP ĐẠI AN Tên giao dịchDAI AN INVESTMENT AGGREGATE JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 58, Khu Tập thể Công ty Xây lắp điện, Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Phường Phú Lương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 58, Khu Tập thể Công ty Xây lắp điện, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương
Điện thoại0916598989 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động18-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107362764, DAI AN INVESTMENT AGGREGATE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Tái chế phế liệu E3830
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
32 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
46 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
47 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
48 Dịch vụ đóng gói N82920
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
51 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
54 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
55 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
58 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
59 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
60 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
61 In ấn C18110
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
64 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
65 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
66 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300