CÔNG TY TNHH AVI MORE

AVI MORE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH AVI MORE - AVI MORE CO.,LTD có địa chỉ tại Thửa đất số 225a2, tổ 01, Cổ Bản, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thửa đất số 225a2, tổ 01, Cổ Bản, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107362789. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107362789 Ngày cấp21-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH AVI MORE Tên giao dịchAVI MORE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thửa đất số 225a2, tổ 01, Cổ Bản, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thửa đất số 225a2, tổ 01, Cổ Bản, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Nghĩa
Điện thoại0984575090 Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động18-03-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107362789, AVI MORE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
14 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
15 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
17 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
18 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220