CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HPL
HONG LINH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HPL - HONG LINH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16, ngõ 57, phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107363221. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107363221 | Ngày cấp | 21-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HPL | Tên giao dịch | HONG LINH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, ngõ 57, phố Đông Thiên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, ngõ 57, phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107363221, HONG LINH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 24 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 45 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 46 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 47 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 52 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 53 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 55 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 56 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |