CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG THÔNG TIN TOÀN CẦU GB
GB GLOBAL INTEGRATED INFORMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG THÔNG TIN TOÀN CẦU GB - GB GLOBAL INTEGRATED INFORMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 118, lô D4, khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107363743. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107363743 | Ngày cấp | 21-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG THÔNG TIN TOÀN CẦU GB | Tên giao dịch | GB GLOBAL INTEGRATED INFORMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 118, lô D4, khu đô thị Đại Kim, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 118, lô D4, khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 02438570666 | Người đại diện | *** *** Nghiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0107363743, GB GLOBAL INTEGRATED INFORMATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 13 | Cổng thông tin | J63120 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |