CÔNG TY CỔ PHẦN TPP TOÀN CẦU
TPP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TPP TOÀN CẦU - TPP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 145, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107364017. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107364017 | Ngày cấp | 21-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TPP TOÀN CẦU | Tên giao dịch | TPP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 145, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 145, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0913250387 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0107364017, TPP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 15 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 33 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 34 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 35 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 48 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 55 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 56 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 60 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 62 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 63 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 64 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 65 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 66 | Quảng cáo | M73100 |
| 67 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 68 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 69 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 70 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 71 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 72 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 73 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 74 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 75 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 76 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 80 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 82 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 83 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 84 | Khai thác muối | B08930 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 86 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 87 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 88 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 89 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 90 | In ấn | C18110 |
| 91 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 92 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 93 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |