HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG KIM
HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG KIM có địa chỉ tại Thôn Hoàng Kim, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hoàng Kim, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107365765. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107365765 | Ngày cấp | 03-02-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG KIM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Hợp tác xã | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hoàng Kim, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hoàng Kim, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | 0129707000031 | Ngày hoạt động | 03-02-2016 |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | Mã ngành | A01620 |
Từ khoá: 0107365765, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Hoàng Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47199 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 10 | Trồng lúa | A01110 |
| 11 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 12 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (ngành chính) | A01620 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |