CÔNG TY TNHH MAYBELLE VIỆT NAM

MAYBELLE VIET NAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH MAYBELLE VIỆT NAM - MAYBELLE VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2, Ngách 389/152, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107366367. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107366367 Ngày cấp23-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MAYBELLE VIỆT NAM Tên giao dịchMAYBELLE VIET NAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, Ngách 389/152, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, Ngách 389/152, Đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0432001295 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động22-03-2016
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Mã ngànhC23930

Từ khoá: 0107366367, MAYBELLE VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (ngành chính) C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
16 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
17 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
18 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
19 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
20 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
21 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
22 Sửa chữa thiết bị điện C33140
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán buôn tổng hợp G46900
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
33 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
49 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730