CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH ĐẠT

THANH DAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING J

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH ĐẠT - THANH DAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING J có địa chỉ đăng ký tại Số 57, ngõ 399 âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107367297. Người đại diện pháp luật: *** *** Mận.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107367297 Ngày cấp23-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING J
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 57, ngõ 399 âu Cơ, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 57, ngõ 399 âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0985913159 Người đại diện*** *** Mận
Giấy phép số Ngày hoạt động22-03-2016
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Mã ngànhP85600

Từ khoá: 0107367297, THANH DAT INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING J, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán buôn tổng hợp G46900
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Bốc xếp hàng hóa H5224
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Giáo dục mầm non P85100
42 Giáo dục tiểu học P85200
43 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
44 Giáo dục nghề nghiệp P8532
45 Đào tạo cao đẳng P85410
46 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
47 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
48 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
49 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
50 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) P85600
51 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
52 Cung ứng lao động tạm thời N78200
53 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
54 Đại lý du lịch N79110
55 Điều hành tua du lịch N79120
56 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200