CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG QUANG MINH
QUANG MINH SEEDS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG QUANG MINH - QUANG MINH SEEDS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Canh Hoạch, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Canh Hoạch, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107368036. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107368036 | Ngày cấp | 23-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANG MINH SEEDS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Canh Hoạch, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Canh Hoạch, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dân Hòa |
| Điện thoại | 0901753266 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0107368036, QUANG MINH SEEDS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dân Hòa, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Dân Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 8 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 9 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 12 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 13 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 14 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |