CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÔM KÍNH THÀNH ĐẠT
THANH DAT GLASS ALUMINIUM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÔM KÍNH THÀNH ĐẠT - THANH DAT GLASS ALUMINIUM CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107368357. Người đại diện pháp luật: *** *** Quá.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107368357 | Ngày cấp | 23-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÔM KÍNH THÀNH ĐẠT | Tên giao dịch | THANH DAT GLASS ALUMINIUM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đa Phúc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quá |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107368357, THANH DAT GLASS ALUMINIUM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đa Phúc, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Đức Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 20 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |