CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ THANG MÁY ATE
AUTOMATION TECHNOLOGY AND ELEVATOR EQUIPMENTS ATE JOINT STOC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ THANG MÁY ATE - AUTOMATION TECHNOLOGY AND ELEVATOR EQUIPMENTS ATE JOINT STOC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 2, ngõ 163, tổ 9, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107369061. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107369061 | Ngày cấp | 23-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ THANG MÁY ATE | Tên giao dịch | AUTOMATION TECHNOLOGY AND ELEVATOR EQUIPMENTS ATE JOINT STOC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 2, ngõ 163, tổ 9, phố Đại Từ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 2, ngõ 163, tổ 9, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0912506334 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0107369061, AUTOMATION TECHNOLOGY AND ELEVATOR EQUIPMENTS ATE JOINT STOC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 19 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |