CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐAN
MINH DAN S&T CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐAN - MINH DAN S&T CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Lại Thượng, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lại Thượng, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107369777. Người đại diện pháp luật: *** *** Lưỡng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107369777 | Ngày cấp | 24-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐAN | Tên giao dịch | MINH DAN S&T CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lại Thượng, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lại Thượng, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 0987699368 | Người đại diện | *** *** Lưỡng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0107369777, MINH DAN S&T CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Lại Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 25 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 26 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 27 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 28 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |