CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HKT VIỆT NAM
HKT VINA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HKT VIỆT NAM - HKT VINA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 6, thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107369833. Người đại diện pháp luật: *** *** Giáp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107369833 | Ngày cấp | 25-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HKT VIỆT NAM | Tên giao dịch | HKT VINA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, thôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, thôn Thanh Lương, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0969385590 | Người đại diện | *** *** Giáp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107369833, HKT VINA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bích Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 34 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 36 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 37 | Cổng thông tin | J63120 |
| 38 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 47 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 48 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 49 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 50 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 51 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 52 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 53 | Sản xuất đường | C10720 |
| 54 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 55 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 56 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 57 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 58 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 59 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 60 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 61 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 62 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |