CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP VIỆT VVS

VVS TRADING ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP VIỆT VVS - VVS TRADING ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm Trại, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107371832. Người đại diện pháp luật: *** *** Đáng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107371832 Ngày cấp25-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP VIỆT VVS Tên giao dịchVVS TRADING ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Trại, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Trại, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại0974708001 Người đại diện*** *** Đáng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107371832, VVS TRADING ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Xuất bản phần mềm J58200
31 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
32 Hoạt động hậu kỳ J59120
33 Hoạt động viễn thông khác J6190
34 Lập trình máy vi tính J62010
35 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
36 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
37 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
38 Cổng thông tin J63120
39 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
40 Quảng cáo M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Giáo dục mầm non P85100
51 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
54 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
55 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
56 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
57 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
58 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
59 Sản xuất đường C10720
60 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
61 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
62 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
63 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
64 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
65 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
66 In ấn C18110
67 Dịch vụ liên quan đến in C18120
68 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
69 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
71 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
72 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
73 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300