CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI FAWE
ISSGROUP.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI FAWE - ISSGROUP.,CORP có địa chỉ tại Số nhà 15, ngõ 123/16, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 15, ngõ 123/16, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107372723. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107372723 | Ngày cấp | 26-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI FAWE | Tên giao dịch | ISSGROUP.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15, ngõ 123/16, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15, ngõ 123/16, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0914883836 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0107372723, ISSGROUP.,CORP, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 40 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 46 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 47 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 48 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 49 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 51 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 52 | Cổng thông tin | J63120 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 55 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 56 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 64 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 65 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 66 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 69 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 70 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 71 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 72 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 73 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 74 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 75 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 76 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 77 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 78 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 79 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 80 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 81 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 82 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 83 | In ấn | C18110 |
| 84 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 85 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 88 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 90 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |