CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢO SÁT XÂY DỰNG TOPGEO

TOPGEO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢO SÁT XÂY DỰNG TOPGEO - TOPGEO.,JSC có địa chỉ tại Số 23, đường Trung Văn, TT địa chất công trình, tổ dân phố 1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23, đường Trung Văn, TT địa chất công trình, tổ dân phố 1, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107372956. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107372956 Ngày cấp28-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KHẢO SÁT XÂY DỰNG TOPGEO Tên giao dịchTOPGEO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23, đường Trung Văn, TT địa chất công trình, tổ dân phố 1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23, đường Trung Văn, TT địa chất công trình, tổ dân phố 1, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-03-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107372956, TOPGEO.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
49 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
51 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
52 Vận tải hành khách đường sắt H49110
53 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
55 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
57 Vận tải đường ống H49400
58 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
59 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
60 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
61 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
62 Vận tải hành khách hàng không H51100
63 Vận tải hàng hóa hàng không H51200
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
68 Bốc xếp hàng hóa H5224
69 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
71 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
72 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
73 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
74 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
75 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
76 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
77 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
78 Quảng cáo M73100
79 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
80 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
81 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
82 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
83 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
86 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
87 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
88 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
94 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
95 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
96 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
97 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
99 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
100 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
102 Giáo dục mầm non P85100
103 Giáo dục tiểu học P85200
104 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
105 Giáo dục nghề nghiệp P8532
106 Đào tạo cao đẳng P85410
107 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
108 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
109 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
110 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
111 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600