CÔNG TY TNHH LESTAR SPORT
LESTAR CO ., LTD
CÔNG TY TNHH LESTAR SPORT - LESTAR CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Gian hàng số 1, Tầng 02 Khu thương mại dịch vụ, tòa nhà CT2, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107373639. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107373639 | Ngày cấp | 29-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LESTAR SPORT | Tên giao dịch | LESTAR CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Gian hàng số 1, Tầng 02 Khu thương mại dịch vụ, tòa nhà CT2, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Gian hàng số 1, Tầng 02 Khu thương mại dịch vụ, tòa nhà CT2, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0902141841 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | Mã ngành | R93120 |
Từ khoá: 0107373639, LESTAR CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 13 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (ngành chính) | R93120 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 15 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |