CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG PHÙNG GIA
PHUNG GIA CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG PHÙNG GIA - PHUNG GIA CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Hoa Vôi, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107376083. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107376083 | Ngày cấp | 30-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG PHÙNG GIA | Tên giao dịch | PHUNG GIA CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hoa Vôi, Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Thị trấn Quốc Oai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hoa Vôi, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0903483787 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0107376083, PHUNG GIA CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Thị trấn Quốc Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 25 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 26 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 27 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 34 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 35 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |