CÔNG TY TNHH KINH DOANH AN TRƯỜNG PHÁT

AN TRUONG PHAT BUSINESS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KINH DOANH AN TRƯỜNG PHÁT - AN TRUONG PHAT BUSINESS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 3, ngõ 122/44, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107377489. Người đại diện pháp luật: *** *** Chinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107377489 Ngày cấp31-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH AN TRƯỜNG PHÁT Tên giao dịchAN TRUONG PHAT BUSINESS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 3, ngõ 122/44, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 3, ngõ 122/44, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Chinh
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107377489, AN TRUONG PHAT BUSINESS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
29 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn thực phẩm G4632
37 Bán buôn đồ uống G4633
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
50 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Bốc xếp hàng hóa H5224
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Lập trình máy vi tính J62010
59 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
60 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
62 Quảng cáo M73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
67 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
70 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
71 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
72 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
73 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
74 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
75 Khai thác gỗ A02210
76 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
77 Khai thác thuỷ sản biển A03110
78 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
79 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
80 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
81 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
82 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
83 Dịch vụ đóng gói N82920
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
86 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
87 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
88 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
89 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
90 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
91 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
92 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
93 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
94 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
95 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
96 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
97 In ấn C18110
98 Dịch vụ liên quan đến in C18120
99 Sao chép bản ghi các loại C18200
100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
101 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
102 Đại lý du lịch N79110
103 Điều hành tua du lịch N79120
104 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100