CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THỊNH
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THỊNH có địa chỉ tại Thôn Lại Thượng, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lại Thượng, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107377947. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107377947 | Ngày cấp | 01-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ THỊNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lại Thượng, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lại Thượng, Xã Lại Thượng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0107377947, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Lại Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 35 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |