CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BRAVER

BRAVER CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BRAVER - BRAVER CO., LTD có địa chỉ tại Số 20, ngõ 14/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, ngõ 14/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107378080. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107378080 Ngày cấp31-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BRAVER Tên giao dịchBRAVER CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20, ngõ 14/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20, ngõ 14/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại01234518985 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2016
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0107378080, BRAVER CO., LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Dịch vụ ăn uống khác I56290
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
25 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
30 Quảng cáo M73100
31 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Giáo dục mầm non P85100
43 Giáo dục tiểu học P85200
44 Giáo dục nghề nghiệp P8532
45 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
46 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
47 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
48 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
49 In ấn C18110
50 Dịch vụ liên quan đến in C18120
51 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
52 Đại lý du lịch N79110
53 Điều hành tua du lịch N79120