CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC DU HỌC INTERNATIONAL
VIET NAM MEDICAL AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOIN
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC DU HỌC INTERNATIONAL - VIET NAM MEDICAL AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOIN có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18, ngách 21/18, ngõ 21, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107379729. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107379729 | Ngày cấp | 31-03-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC DU HỌC INTERNATIONAL | Tên giao dịch | VIET NAM MEDICAL AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOIN |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 18, ngách 21/18, ngõ 21, phố Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 18, ngách 21/18, ngõ 21, phố Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 02462536611 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0107379729, VIET NAM MEDICAL AND EDUCATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOIN, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 14 | Trồng lúa | A01110 |
| 15 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 17 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 18 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 20 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |