CÔNG TY TNHH NAMIKO VIỆT NAM

NAMIKO VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH NAMIKO VIỆT NAM - NAMIKO VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 300 Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107380611. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107380611 Ngày cấp31-03-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NAMIKO VIỆT NAM Tên giao dịchNAMIKO VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 300 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 300 Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0868052655 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động31-03-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107380611, NAMIKO VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Đúc sắt thép C24310
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
8 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
28 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730