CÔNG TY TNHH VINA - LIFE QUỐC TẾ

WIFOOD INTERNATIONAL CO ., LTD

CÔNG TY TNHH VINA - LIFE QUỐC TẾ - WIFOOD INTERNATIONAL CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 18, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107381654. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107381654 Ngày cấp04-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VINA - LIFE QUỐC TẾ Tên giao dịchWIFOOD INTERNATIONAL CO ., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 18, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 18, ngõ 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0912080937 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0107381654, WIFOOD INTERNATIONAL CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Cơ sở lưu trú khác I5590
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ ăn uống khác I56290
40 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
48 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
49 Trồng lúa A01110
50 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
51 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
52 Trồng cây mía A01140
53 Trồng cây lấy sợi A01160
54 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
55 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
56 Trồng cây hàng năm khác A01190
57 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
58 Trồng cây điều A01230
59 Trồng cây hồ tiêu A01240
60 Trồng cây cao su A01250
61 Trồng cây cà phê A01260
62 Trồng cây chè A01270
63 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
64 Trồng cây lâu năm khác A01290
65 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
66 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
67 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
68 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
69 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
70 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
71 Khai thác gỗ A02210
72 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
73 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
74 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
75 Khai thác và thu gom than cứng B05100
76 Khai thác và thu gom than non B05200
77 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
79 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
80 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
81 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
82 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
83 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
84 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
85 Sản xuất đường C10720
86 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
87 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
88 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
89 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
90 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
91 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
93 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
94 Sản xuất than cốc C19100
95 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
96 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
97 Cho thuê băng, đĩa video N77220
98 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
101 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
102 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
103 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300