CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÂY XANH VIỆT
VIET TREES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÂY XANH VIỆT - VIET TREES CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Phú Thứ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Thứ, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107386187. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107386187 | Ngày cấp | 05-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÂY XANH VIỆT | Tên giao dịch | VIET TREES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Thứ, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Thứ, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 0975493188 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | Mã ngành | N77290 |
Từ khoá: 0107386187, VIET TREES CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Thị trấn Liên Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 31 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 32 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 33 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 34 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (ngành chính) | N77290 |
| 35 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |