CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ SỮA CHEVI NĂM SAO
CHEVI.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ SỮA CHEVI NĂM SAO - CHEVI.,CORP có địa chỉ tại Khu A, số 23, khu đấu giá quyền sử dụng đất Mỹ Đình, đường L, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu A, số 23, khu đấu giá quyền sử dụng đất Mỹ Đình, đường L, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107387582. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107387582 | Ngày cấp | 06-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ SỮA CHEVI NĂM SAO | Tên giao dịch | CHEVI.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu A, số 23, khu đấu giá quyền sử dụng đất Mỹ Đình, đường L, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu A, số 23, khu đấu giá quyền sử dụng đất Mỹ Đình, đường L, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437545399098233562 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | Mã ngành | C10500 |
Từ khoá: 0107387582, CHEVI.,CORP, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (ngành chính) | C10500 |
| 8 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 9 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 10 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 11 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 12 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |