CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀN MỸ
HOAN MY INTERNATIONAL INDUSTRIAL HYGIENE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀN MỸ - HOAN MY INTERNATIONAL INDUSTRIAL HYGIENE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 45 ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107387938. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107387938 | Ngày cấp | 06-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HOÀN MỸ | Tên giao dịch | HOAN MY INTERNATIONAL INDUSTRIAL HYGIENE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45 ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45 ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0976115534 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0107387938, HOAN MY INTERNATIONAL INDUSTRIAL HYGIENE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 15 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 16 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |