CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI TÂN PHÚ
TAN PHU MARINE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI TÂN PHÚ - TAN PHU MARINE CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 1 ngõ 190/8 Hoàng Mai, tổ 55, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 1 ngõ 190/8 Hoàng Mai, tổ 55, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107388699. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đóng tàu và cấu kiện nổi
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107388699 | Ngày cấp | 06-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI TÂN PHÚ | Tên giao dịch | TAN PHU MARINE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1 ngõ 190/8 Hoàng Mai, tổ 55, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1 ngõ 190/8 Hoàng Mai, tổ 55, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0904709998 | Người đại diện | *** *** Thương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đóng tàu và cấu kiện nổi | Mã ngành | C30110 |
Từ khoá: 0107388699, TAN PHU MARINE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (ngành chính) | C30110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |