CÔNG TY TNHH VMG
VMG CO .,LTD
CÔNG TY TNHH VMG - VMG CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5, ngõ 351/64/61, đường Lĩnh Nam, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107388882. Người đại diện pháp luật: *** *** Thùy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107388882 | Ngày cấp | 07-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VMG | Tên giao dịch | VMG CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 351/64/61, đường Lĩnh Nam, tổ 14, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 351/64/61, đường Lĩnh Nam, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0985559672 | Người đại diện | *** *** Thùy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0107388882, VMG CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |
| 17 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 18 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |