CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATOOLS VIỆT NAM
VINATOOLS VIET NAM CO ., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATOOLS VIỆT NAM - VINATOOLS VIET NAM CO ., LTD có địa chỉ tại Số 14, hẻm 378/65/42 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, hẻm 378/65/42 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107389974. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107389974 | Ngày cấp | 07-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VINATOOLS VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINATOOLS VIET NAM CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, hẻm 378/65/42 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, hẻm 378/65/42 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0462582500 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107389974, VINATOOLS VIET NAM CO ., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |